Đồng hồ đo điện trở cách điện(Mêgôm mét) Kyoritsu 3323A
Thông số kỹ thuật :
- Model : 3323A
- Kiểu hiển thị: Kim
- Điện áp thử DC : 25V/50V/100V
- Giải đo định mức max : 10MΩ/10MΩ/20MΩ
- Giải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)
- Độ chính xác: ±5%
- Giải đo thứ hai : ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V)
- Độ chính xác : |±10%
- Điện áp AC : 600V
- Độ chính xác : |±3%
- Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6
- Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mm
- Khối lượng : 520g approx.
- Phụ kiện :
- + 7150A (Remote control switch set)
- + 7081B (Test Lead for Guard Terminal)
- + R6P (AA) × 6
- Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
- Xuất xứ: Nhật bản
- Bảo hành: 12 Tháng
Giá: 4.986.000 VND
Giá cũ: 5.130.000 VND
- Phục vụ: 24/7
- Bình Minh Cam kết Đồng hồ đo điện trở cách điện(Mêgôm mét) Kyoritsu 3323A là hàng Chính hãng,đúng chủng loại,kỹ thuật
- Giao Đồng hồ đo điện trở cách điện(Mêgôm mét) Kyoritsu 3323A Miễn phí trong thời gian 3h với bán kính 20km trong nội thành (TP Hà nội và TP HCM )
- Hãy liên hệ để nhận được giá tốt nhất: 04.38751616 – 73061333 - 73081333- 0904 499 667
Xem chi tiết sản phẩm
Đồng hồ đo điện trở cách điện(Mêgôm mét) Kyoritsu 3323A
|
|
|
MODEL
|
3322A
|
3323A
|
|
Insulation Resistance
|
|
DC Test Voltage
|
125V/250V/500V
|
25V/50V/100V
|
|
Max. Effective
Scale Value
|
20MΩ/50MΩ/100MΩ
|
10MΩ/10MΩ/20MΩ
|
|
Mid-Scale Value
|
0.5MΩ/1MΩ/2MΩ
|
0.2MΩ/0.2MΩ/0.5MΩ
|
|
First Effective
Measuring Range
Accuracy
|
0.02~10MΩ (125V)
0.05~20MΩ (250V)
0.1~50MΩ (500V)
|
0.01~5MΩ (25V)
0.01~5MΩ (50V)
0.02~10MΩ (100V)
|
|
|±5% of Indicated Value
|
|
Second Effective
Measuring Range
Accuracy
|
10~20MΩ (125V)
20~50MΩ (250V)
50~100MΩ (500V)
|
5~10MΩ (25V)
5~10MΩ (50V)
10~20MΩ (100V)
|
|
|±10% of Indicated Value
|
|
AC Voltage
|
600V
|
|
Accuracy
|
|±3% of Full Scale Value (AC V range)
|±5% of Full Scale Value (Except for AC V range)
|
|
Safety Standard
|
|
IEC/EN 61010-1
|
CAT.III 600V,CAT.II 1000V
|
|
|
Withstand Voltage
|
5550V AC for 1 minute
|
|
Power Source
|
R6P (AA) (1.5V) × 6
|
|
Dimensions
|
105(L) × 158(W) × 70(D)mm
|
|
Weight
|
520g approx.
|
|
Accessories
|
7150A (Remote control switch set)
Shoulder Strap
R6P (AA) × 6
Instruction Manual
|
|
Optional
|
7115 (Extension Probe)
8016 (Hook type prod)
9089 (Carrying Case)
|
|
|
Sản phẩm khác
Giá: 2.160.000 VND
Giá: 2.099.988 VND
Giá: 3.870.000 VND
Giá: 3.799.998 VND
Giá: 9.360.000 VND
Giá: 9.198.000 VND
Giá: 43.740.000 VND
Giá: 43.500.060 VND
Giá: 14.940.000 VND
Giá: 14.799.960 VND
Giá: 13.140.000 VND
Giá: 12.999.960 VND
Giá: 11.700.000 VND
Giá: 11.599.920 VND
Giá: 5.130.000 VND
Giá: 4.986.000 VND
Giá: 6.930.000 VND
Giá: 6.799.860 VND
Giá: 3.510.000 VND
Giá: 3.402.000 VND
Giá: 5.760.000 VND
Giá: 5.688.000 VND
Giá: 5.760.000 VND
Giá: 5.688.000 VND
Giá: 6.624.000 VND
Giá: 6.599.880 VND