| Ord | Product name | Qty | Price | Sum | Del |
| 1 | Kawasaki AA-10A | 9,252,000.00 | 9,252,000.00 VND |
|
|
| 2 | Makita DHP459Z( 2x18V ) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 3 | Tennant BR-1600-NDC | 54,999,900.00 | 54,999,900.00 VND |
|
|
| 4 | Nikawa NK-ID102 ( 10mm, 500W ) | 1,098,000.00 | 1,098,000.00 VND |
|
|
| 5 | Khai son W2.6/5(Có đầu nổ D20) | 23,346,000.00 | 23,346,000.00 VND |
|
|
| 6 | Eagle YB9-BS (12V/9Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 7 | Sanyo SR-E23HN(230 litter) | 5,598,000.00 | 5,598,000.00 VND |
|
|
| 8 | KOCU MSY-70T( 70 tấn,Có Đồng Hồ) | 21,000,060.00 | 21,000,060.00 VND |
|
|
| 9 | Koshin SEV-50X (3.1KW) | 4,896,000.00 | 4,896,000.00 VND |
|
|
| 10 | Tien Dat F300 ( Không bao gồm động cơ) | 1,908,000.00 | 1,908,000.00 VND |
|
|
| 11 | Tia sang N150(12V-135Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 12 | Nation HVY250-1.75 26( 0.75 Kw) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 13 | IZI-602S | 7,149,960.00 | 7,149,960.00 VND |
|
|
| 14 | LuckyPro MQS136B Auto( 125W) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 15 | IZI-15 | 3,549,960.00 | 3,549,960.00 VND |
|
|
| 16 | Phong thạnh H150C( 150Kg) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 17 | Makita HM1307C(30mm) | 17,199,900.00 | 17,199,900.00 VND |
|
|
| 18 | NPK NW-800S( 3/8'') | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 19 | Hong ky HK-KG12( 1m2,1/2HP) | 5,652,000.00 | 5,652,000.00 VND |
|
|
| 20 | FIREBIRD FB-C100EN( 2.2KW) | 18,000,000.00 | 18,000,000.00 VND |
|
|
| 21 | Makita HR2022(20mm) | 2,281,860.00 | 2,281,860.00 VND |
|
|
| 22 | VEGA MF75D23R/L (12V-65AH) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 23 | Pallet PL15LK (1100x1100x125mm) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 24 | Swan SVP-307(7.5HP) | 33,894,000.00 | 33,894,000.00 VND |
|
|
| 25 | NPK NW-800( 3/8'') | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 26 | Tennant T5e – 61cm | 189,999,000.00 | 189,999,000.00 VND |
|
|
| 27 | Amaron HILIFE BH85D23R(12V/60Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 28 | Yamaha YP20G ( 3.1KW, động cơ 4 thì) | 5,999,994.00 | 5,999,994.00 VND |
|
|
| 29 | Tennant T3 – 50cm | 117,000,000.00 | 117,000,000.00 VND |
|
|
| 30 | THT CPM158( 0.75KW) | 1,399,986.00 | 1,399,986.00 VND |
|
|
| 31 | Tennant T3e – 43cm | 91,494,000.00 | 91,494,000.00 VND |
|
|
| 32 | Tsurumi KTZ 21.5(1.5KW) | 22,356,000.00 | 22,356,000.00 VND |
|
|
| 33 | Yamaha YP30C ( 3.1KW, động cơ 4 thì) | 7,099,992.00 | 7,099,992.00 VND |
|
|
| 34 | Eibestock EBS180(180mm) | 23,580,000.00 | 23,580,000.00 VND |
|
|
| 35 | Hanjin PHJ-1102A( 1100W) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 36 | CHKawai Dehumidifier DH-122B | 3,510,000.00 | 3,510,000.00 VND |
|
|
| 37 | Amaron MF55B24R(12V/45Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| Total: | $672.264.612 VND | ||||
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! | |||||
| Buy more Order now | |||||

Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 9,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lơị, TP.Hà nội
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: binhminhthuha@gmail.com
============================
Chi nhánh Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: Kinhdoanbinhminh2025@gmail.com
