| Ord | Product name | Qty | Price | Sum | Del |
| 1 | NIULI SJG10-1.7( 10000Kg) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 2 | Yato YT-8230( 2000W) | 1,449,990.00 | 1,449,990.00 VND |
|
|
| 3 | NIULI SJG3-5( 3000Kg, 5 mét) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 4 | Makita HW1300(1.800W) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 5 | Makita DTD170RTE(18V) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 6 | Koshin STV50X( 3.1 KW) | 6,199,992.00 | 6,199,992.00 VND |
|
|
| 7 | Kobelco AG55A-GH( 55KW, 10.5Bar ) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 8 | Ti vi LCD Samsung 32B550-32 inch Full HD | 9,846,000.00 | 9,846,000.00 VND |
|
|
| 9 | Powertex PPT-ED-6-H( 230W,6.5mm) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 10 | Makita SK103Z(15m) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 11 | NIULI SJG3-4( 3000Kg, 4 mét) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 12 | Makita EH7500S(0.68Kw) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 13 | Gomes GB-8825( 660W,82mm) | 990,000.00 | 990,000.00 VND |
|
|
| 14 | Kawasaki NC-1S | 9,198,000.00 | 9,198,000.00 VND |
|
|
| 15 | Starex W-1.0/12.5/Z ( 1Fa, 2HP) | 5,499,990.00 | 5,499,990.00 VND |
|
|
| 16 | HYUNDAI TB-33AH ( 1 KW,2 thì) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 17 | FURUKAWA FB FTX12-BS(12V/10Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| Total: | $33.183.972 VND | ||||
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! | |||||
| Buy more Order now | |||||

Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 9,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lơị, TP.Hà nội
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: binhminhthuha@gmail.com
============================
Chi nhánh Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: Kinhdoanbinhminh2025@gmail.com
