| Ord | Product name | Qty | Price | Sum | Del |
| 1 | Makita HG5030K( 1600W) | 1,049,994.00 | 1,049,994.00 VND |
|
|
| 2 | GS MF GTZ5S-E (12V-3.5Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 3 | Koshin STV-80X( 3.1 KW) | 7,200,000.00 | 7,200,000.00 VND |
|
|
| 4 | VibaUnikor 48N400( 48V/400Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 5 | Jucai AW20012S (3HP) | 11,286,000.00 | 11,286,000.00 VND |
|
|
| 6 | Makita KP0810C( 82mm) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 7 | Makita 2416S (405mm) | 10,499,940.00 | 10,499,940.00 VND |
|
|
| 8 | Huasheng 411 ( 2 Thì, 1.45kw) | 2,592,000.00 | 2,592,000.00 VND |
|
|
| 9 | JETTA JET-1800( 1.8 KW) | 2,799,900.00 | 2,799,900.00 VND |
|
|
| 10 | LEO LEPONO XHM-6BR(1.5KW) | 3,060,000.00 | 3,060,000.00 VND |
|
|
| 11 | DONGAH 12V-45Ah( MF55B24L/R, NS60ZL/R) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 12 | Yunica YS-97( 112x220 mm ) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 13 | Makita HR 2230 ( 22mm) | 2,520,000.00 | 2,520,000.00 VND |
|
|
| 14 | Mitsubishi Air Conditioner Model: SRK/SRC12CI(12.000 BTU- 1 Direction) | 5,652,000.00 | 5,652,000.00 VND |
|
|
| 15 | Kobelco AG37A-H( 37KW, 8.5Bar ) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 16 | Fumak FM-213( 6.8KVA) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 17 | PUMA PK0140( 1/4 HP) | 5,598,000.00 | 5,598,000.00 VND |
|
|
| 18 | Makita DHP453Z( 2x18V ) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 19 | Makita DTW190Z ( 18V) | 1,572,998.40 | 1,572,998.40 VND |
|
|
| 20 | Makita DTW280RME (14.4V) | 9,639,990.00 | 9,639,990.00 VND |
|
|
| 21 | Flipchart FB-55 | 1,648,800.00 | 1,648,800.00 VND |
|
|
| 22 | Dong nai CMF 80D26R/L( 12V/70Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 23 | Masada MHC-6SL(6.000kg) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 24 | Makita DCS6401 (3.5KW) | 10,200,060.00 | 10,200,060.00 VND |
|
|
| 25 | Phong thạnh H8x3C( 200Kg) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 26 | Makita JN3201( 710W,3.2mm) | 9,699,984.00 | 9,699,984.00 VND |
|
|
| 27 | Makita BHP343SHE (14.4V) | 4,199,994.00 | 4,199,994.00 VND |
|
|
| 28 | Makita DTW450RME (18V) | 7,349,994.00 | 7,349,994.00 VND |
|
|
| 29 | Dong Nai CMF 50D20R/L( 12V/50Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 30 | Phong thạnh H250C( 150Kg) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| Total: | $96.569.654 VND | ||||
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! | |||||
| Buy more Order now | |||||

Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 9,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lơị, TP.Hà nội
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: binhminhthuha@gmail.com
============================
Chi nhánh Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: Kinhdoanbinhminh2025@gmail.com
