| Ord | Product name | Qty | Price | Sum | Del |
| 1 | Mitsubishi MC43S( 1.27KW) | 5,040,000.00 | 5,040,000.00 VND |
|
|
| 2 | Makita DDF482RAE( 2x18V/2.0Ah ) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 3 | Kama Generators Model: KDE 16SS(13 KVA) | 141,984,000.00 | 141,984,000.00 VND |
|
|
| 4 | Toptul KAAG1206(3/8'') | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 5 | FEG EG-586( 65mm) | 3,749,940.00 | 3,749,940.00 VND |
|
|
| 6 | Trojan J305HG-AC( 6V / 360Ah ) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 7 | Pegasus TM-200W( 200W) | 1,499,994.00 | 1,499,994.00 VND |
|
|
| 8 | OSHIMA OS-1HP( 1HP) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 9 | FEG EG-581( 38mm) | 2,099,880.00 | 2,099,880.00 VND |
|
|
| 10 | Proximity card Timekeeper Model: K300 (Made in Malaysia) | 3,299,400.00 | 3,299,400.00 VND |
|
|
| 11 | Kawasaki KPT-64ADR(10mm) | 3,348,000.00 | 3,348,000.00 VND |
|
|
| 12 | Noblelift HTF-G( 1000 Kg) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 13 | SCB ES 7.5-12( 12V / 7.5Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| 14 | Saite BT-6M12AC (6V/12Ah) | 0.00 | 0.00 VND |
|
|
| Total: | $161.021.214 VND | ||||
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! | |||||
| Buy more Order now | |||||

Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 9,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lơị, TP.Hà nội
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: binhminhthuha@gmail.com
============================
Chi nhánh Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: Kinhdoanbinhminh2025@gmail.com
