| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Kìm biến dòng Hioki 9290-10 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 2 |
Ắc Quy FirstPower FP1250 (12V/5Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 3 |
Ắc quy Ritar RA12-80( 12V-80Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 4 |
Ác Quy Khô Incoe NS50MF( 12V-50Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 5 |
Máy chiếu Sanyo PLC-XU87 |
|
40,050,000.00 |
40,050,000.00 VND |
|
| 6 |
Que hàn Cobalarc 750 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Thiết bị dò LCR Tenmars YF-78 |
|
1,649,988.00 |
1,649,988.00 VND |
|
| 8 |
Máy hiệu chuẩn điện năng Fluke 705 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 9 |
Ampe kìm TENMARS TM-1004 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 10 |
Bảng điện tử Panasonic KX-UB5325 |
|
37,499,940.00 |
37,499,940.00 VND |
|
| 11 |
Động cơ nổ Diesel D6(Làm mát bằng gió) |
|
4,399,992.00 |
4,399,992.00 VND |
|
| 12 |
Màn hình LG L177WSB |
|
2,250,000.00 |
2,250,000.00 VND |
|
| 13 |
Máy cắt tôn Hitachi CE16SA |
|
7,956,000.00 |
7,956,000.00 VND |
|
| 14 |
Máy Massage eo 2 motor có làm nóng RT-2008 |
|
1,098,000.00 |
1,098,000.00 VND |
|
| 15 |
Máy đo cầu điện trở LCR Hioki IM3523 |
|
61,992,000.00 |
61,992,000.00 VND |
|
| 16 |
Thiết bị phân tích chất lượng điện Hioki 3197 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 17 |
Đồng hồ đo điện trở đất Fluke 1623 Kit |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 18 |
Ắc quy Ritar RT12120( 12V-12Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
156.895.920 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |