| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Máy đục bê tông dùng khí Kawasaki CB-10 |
|
13,500,000.00 |
13,500,000.00 VND |
|
| 2 |
Máy bắt bu lông khí nén Kawasaki KPT-220PL( 3/4'') |
|
4,960,008.00 |
4,960,008.00 VND |
|
| 3 |
Máy nén khí Sumika SM-2.100( 2HP, 8Bar ) |
|
7,099,992.00 |
7,099,992.00 VND |
|
| 4 |
Máy khoan,bắt vít Gomes GB-511(300W) |
|
576,000.00 |
576,000.00 VND |
|
| 5 |
Ắc quy HBL TP200( 12V/200Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 6 |
Máy cưa đa năng Dremel Saw-Max SM20(710W) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Máy bơm nước đẩy cao THT PKM60( 0.37Kw) |
|
799,992.00 |
799,992.00 VND |
|
| 8 |
Ắc quy EXIDE DIN44L (12V/44Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 9 |
Súng bắt ốc dùng Pin Ingersoll Rand W040 ( 7.2V, 1/4'') |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 10 |
Máy đục bê tông Makita HM1812( 2000W ) |
|
32,999,940.00 |
32,999,940.00 VND |
|
| 11 |
Máy khoan bắt vít Pin Makita DDF459Z( 2x18V ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 12 |
Xe đẩy tay Phong thạnh XTH 250S2 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 13 |
Máy khoan Ken 6613E( 13mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 14 |
Máy mài thẳng dùng khí nén Ingersoll Rand IR308A |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 15 |
Máy hàn điện tử FEG ARC 200 |
|
2,988,000.00 |
2,988,000.00 VND |
|
| 16 |
Máy hàn TIG 300S |
|
8,784,000.00 |
8,784,000.00 VND |
|
| 17 |
Máy bơm nước Sealand Jet 101 (740W ) |
|
2,849,940.00 |
2,849,940.00 VND |
|
| 18 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện(Mêgôm mét) Kyoritsu 3314 |
|
6,599,880.00 |
6,599,880.00 VND |
|
| 19 |
Ampe Kìm Kyoritsu 2033(300A) |
|
2,499,984.00 |
2,499,984.00 VND |
|
| 20 |
Máy khoan điện JV-TECH VT 2008( 450W) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 21 |
Máy đo khoảng cách Leica A2 |
|
5,598,000.00 |
5,598,000.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
89.255.736 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |