| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 16 mm2, 7/1.70 |
|
36,000.00 |
36,000.00 VND |
|
| 2 |
Máy khoan búa bắt vít PIN Makita BHP456RFE( 18V) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 3 |
Xe quét chạy xăng có người lái KlencoTempest 1010S |
|
399,996,000.00 |
399,996,000.00 VND |
|
| 4 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 14 mm2, 7/1.60 |
|
18,000.00 |
18,000.00 VND |
|
| 5 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 22 mm2, 7/2.00 |
|
36,000.00 |
36,000.00 VND |
|
| 6 |
Súng vặn vít dùng khí nén Prona RP-8008A( 6.4mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 38 mm2, 19/1.60 |
|
63,000.00 |
63,000.00 VND |
|
| 8 |
Máy khoan búa vặn vít chạy Pin Makita BHP453RFE (18V) |
|
-18,000.00 |
-18,000.00 VND |
|
| 9 |
Mực máy in Laser HP 29X ( Dùng cho máy in HP Laser Jet 5000, 5100) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 10 |
Thiết bị kiểm tra cao áp trở kháng Pintek HVC-804 |
|
14,490,000.00 |
14,490,000.00 VND |
|
| 11 |
Máy xịt rửa áp lực cao V-JET 130( 195 bar) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 12 |
Máy hàn hồ quang NORDICA 1800( 2.5 Kw) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 13 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 50 mm2, 19/1.80 |
|
79,200.00 |
79,200.00 VND |
|
| 14 |
Máy vặn vít bằng khi nén Kawasaki KPT-85ID(6mm) |
|
3,654,000.00 |
3,654,000.00 VND |
|
| 15 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 35 mm2, 7/2.52 |
|
59,400.00 |
59,400.00 VND |
|
| 16 |
Máy khoan động lực Makita HR4000C |
|
-18,000.00 |
-18,000.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
418.395.600 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |