| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 8.0 mm2, 7/1.20 |
|
13,860.00 |
13,860.00 VND |
|
| 2 |
Máy mài thẳng khí nén Firebird FB-103( 3mm -6mm ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 3 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 4.0 mm2, 7/0.85 |
|
7,200.00 |
7,200.00 VND |
|
| 4 |
Máy cưa đĩa Makita 5007FA( 2.000W, 184mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 5 |
Máy khoan đa năng dùng Pin Makita DHR263Z( 2x18V ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 6 |
Máy khoan búa Makita HP2050F( 790W,13mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 3.5 mm2, 7/0.80 |
|
6,336.00 |
6,336.00 VND |
|
| 8 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 5.5 mm2, 7/1.00 |
|
9,720.00 |
9,720.00 VND |
|
| 9 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 2.5 mm2, 7/0.67 |
|
4,680.00 |
4,680.00 VND |
|
| 10 |
Máy khoan rút lõi Husqvarna DMS 160AT( 1550W) |
|
28,494,000.00 |
28,494,000.00 VND |
|
| 11 |
Máy thổi khí xách tay Stihl BG86( 0,8Kw) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 12 |
Máy cắt hàng rào chạy xăng Makita HTR7610 |
|
10,399,860.00 |
10,399,860.00 VND |
|
| 13 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 95 mm2, 19/2.52 |
|
162,000.00 |
162,000.00 VND |
|
| 14 |
Máy cưa bàn Makita 2704 ( 1.650W, 255mm) |
|
20,800,080.00 |
20,800,080.00 VND |
|
| 15 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 10 mm2, 7/1.35 |
|
18,000.00 |
18,000.00 VND |
|
| 16 |
Máy khoan búa Makita HP2070F( 980W,16mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 17 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 70 mm2, 19/2.14 |
|
115,200.00 |
115,200.00 VND |
|
| 18 |
Máy chiếu SONY VPL- DX146( 3.200 Ansi Lument, Kết nối không dây) |
|
21,996,000.00 |
21,996,000.00 VND |
|
| 19 |
Máy khoan búa bắt vít dùng Pin Makita HP331DSAE ( 12V/2.0Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 20 |
Máy mài thẳng khí nén Firebird FB-101HL( 3mm -6mm ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
82.026.936 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |