| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Ắc quy Khô GO MF46B24LS (12V/45Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 2 |
Ắc quy viễn thông Vision 6FM100E-X (12V-100AH) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 3 |
Ắc quy viễn thông Vision 6FM134-X(12V-134Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 4 |
Xe nâng Cuộn Tròn NIULI CBY-ZT( 1000/1500/2000/2500Kg ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 5 |
Máy mài góc Toku TAG-900QJL(230mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 6 |
Máy mài viết chì dùng khí nén Kawasaki KPT-PG3( 3mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Xe nâng tay cao Ichimens XC 59-20( 2000 kg) |
|
18,499,860.00 |
18,499,860.00 VND |
|
| 8 |
Máy hàn điện tử Tân Thành TTE400( 24KVA) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 9 |
Ổn áp Robot 12.5KVA( 12.5KVA: 60V-240V) |
|
10,440,000.00 |
10,440,000.00 VND |
|
| 10 |
Ổn áp Lioa SH-20000(20kVA: 150-250V) |
|
9,849,960.00 |
9,849,960.00 VND |
|
| 11 |
Bộ dụng cụ đa năng Chạy PIN Dremel 8200 1/35( 10.8V) |
|
2,847,996.00 |
2,847,996.00 VND |
|
| 12 |
Máy nén khí trục vít có dầu Kobelco AG75A-H( 75KW, 8.5Bar ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 13 |
Máy hàn Tig TECHNOLOGY TIG 222 AC/DC( 3,6 – 5,5Kw) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 14 |
Ắc quy xe nâng Hoppecke 5HPZS700 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 15 |
Thiết bị đo độ ẩm Nakata NJ-2099-TH (2009) |
|
1,026,000.00 |
1,026,000.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
42.663.816 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |