| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Thước kẹp đồng hồ Mitutoyo 505-673( Nhật bản) |
|
4,199,940.00 |
4,199,940.00 VND |
|
| 2 |
Máy hủy tài liệu Ziba PC-PRO-CD- Xuất xứ Đức |
|
46,800,000.00 |
46,800,000.00 VND |
|
| 3 |
Bàn nâng điện NIULI SJG3-4( 3000Kg, 4 mét) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 4 |
Súng bắt ốc bằng khí nén Inger 231C-AP( 20mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 5 |
Thiết bị kiểm tra nội trở ắc quy Hioki BT3563 |
|
77,999,940.00 |
77,999,940.00 VND |
|
| 6 |
Bàn nâng điện NIULI SJG10-1.7( 10000Kg) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Bàn nâng điện NIULI SJG3-5( 3000Kg, 5 mét) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 8 |
Súng rút ri vê khí nén Prona RP-7270 |
|
6,102,000.00 |
6,102,000.00 VND |
|
| 9 |
Động cơ đầm rung Jinlong ZW5 (1.1Kw) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 10 |
Cân đo thủy phần hồng ngoại vạn năng GMK-508-1L |
|
10,440,000.00 |
10,440,000.00 VND |
|
| 11 |
Súng rút ri vê khí nén Prona RP-7190 |
|
4,212,000.00 |
4,212,000.00 VND |
|
| 12 |
Súng rút ri vê khí nén Prona RP-7334 |
|
2,844,000.00 |
2,844,000.00 VND |
|
| 13 |
Máy cắt sắt tiến đạt F300 ( Không bao gồm động cơ) |
|
1,908,000.00 |
1,908,000.00 VND |
|
| 14 |
Thước kẹp cơ Mitutoyo 530-118( Nhật bản) |
|
1,242,000.00 |
1,242,000.00 VND |
|
| 15 |
Thước kẹp cơ Mitutoyo 530-501( Nhật bản) |
|
8,748,000.00 |
8,748,000.00 VND |
|
| 16 |
Đồng hồ đo thủy phần gạo và ngũ cốc GMK-303 |
|
6,066,000.00 |
6,066,000.00 VND |
|
| 17 |
Động cơ đầm rung Jinlong ZW10 (2.2Kw) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 18 |
Súng rút ri vê khí nén Prona RP-7380 |
|
10,800,000.00 |
10,800,000.00 VND |
|
| 19 |
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-158-20( Nhật bản) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 20 |
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-20( Nhật bản) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 21 |
Động cơ đầm rung Jinlong ZW7 (1.5Kw) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 22 |
Súng bắt ốc bằng khí nén Inger 236( 16mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 23 |
Máy chà nhám đĩa Makita GV6000 (125 mm) |
|
2,286,000.00 |
2,286,000.00 VND |
|
| 24 |
Máy rút ri vê khí nén Prona RP-7333 |
|
1,249,992.00 |
1,249,992.00 VND |
|
| 25 |
Bàn nâng điện NIULI SJG3-1.7( 3000Kg) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 26 |
Bàn nâng điện NIULI SJG2-6( 2000Kg, 6 mét) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 27 |
Ắc quy YOKOHAMA MF DIN66L(12V-66Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 28 |
Máy trộn hồ vữa xây dựng Rubimix 7( 1,200W ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 29 |
Máy mài góc Nikawa NK-AG800( 100mm, 800W) |
|
839,988.00 |
839,988.00 VND |
|
| 30 |
Máy khoan động lực Bosch GSB 16RE(18mm, 750W) |
|
1,650,060.00 |
1,650,060.00 VND |
|
| 31 |
Bộ cờ lê kết hợp KTC TS210( 8 cỡ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 32 |
Súng vặn vít dùng khí nén Kuken KW-50H |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 33 |
Thiết bị đo phân tích công suất đa năng Kyoritsu 6310 |
|
63,504,000.00 |
63,504,000.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
250.891.920 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |