| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Máy khoan dùng khí nén Shinano SI-5300A( 6mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 2 |
Máy mài thẳng khí nén Firebird FB-101( 3mm -6mm ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 3 |
Máy khoan rút lõi bê tông Husqvarna DM230 |
|
45,000,000.00 |
45,000,000.00 VND |
|
| 4 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 11 mm2, 7/1.40 |
|
18,000.00 |
18,000.00 VND |
|
| 5 |
Máy mài thẳng khi nén Shinano SI-2051SG(3mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 6 |
Máy khoan dùng khí nén Shinano SI-5800( 8mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Máy khoan rút lõi bê tông Husqvarna DM280 |
|
47,016,000.00 |
47,016,000.00 VND |
|
| 8 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 25 mm2, 7/2.14 |
|
41,400.00 |
41,400.00 VND |
|
| 9 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 16 mm2, 7/1.70 |
|
36,000.00 |
36,000.00 VND |
|
| 10 |
Máy khoan búa bắt vít PIN Makita BHP456RFE( 18V) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 11 |
Máy khoan rút lõi Husqvarna DMS 240( 2400W) |
|
61,992,000.00 |
61,992,000.00 VND |
|
| 12 |
Xe quét chạy xăng có người lái KlencoTempest 1010S |
|
399,996,000.00 |
399,996,000.00 VND |
|
| 13 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 14 mm2, 7/1.60 |
|
18,000.00 |
18,000.00 VND |
|
| 14 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 22 mm2, 7/2.00 |
|
36,000.00 |
36,000.00 VND |
|
| 15 |
Súng vặn vít dùng khí nén Prona RP-8008A( 6.4mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 16 |
Cáp đồng nhôm trần xoắn 38 mm2, 19/1.60 |
|
63,000.00 |
63,000.00 VND |
|
| 17 |
Máy cưa vòng di động Makita 2107FK |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 18 |
Máy khoan búa vặn vít chạy Pin Makita BHP453RFE (18V) |
|
-18,000.00 |
-18,000.00 VND |
|
| 19 |
Mực máy in Laser HP 29X ( Dùng cho máy in HP Laser Jet 5000, 5100) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 20 |
Thiết bị kiểm tra cao áp trở kháng Pintek HVC-804 |
|
14,490,000.00 |
14,490,000.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
568.688.400 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |