| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3453 |
|
10,249,920.00 |
10,249,920.00 VND |
|
| 2 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3455 |
|
57,999,960.00 |
57,999,960.00 VND |
|
| 3 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện các thiết bị cao áp Hioki 3455 |
|
37,998,000.00 |
37,998,000.00 VND |
|
| 4 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124 |
|
32,999,940.00 |
32,999,940.00 VND |
|
| 5 |
Thiết bị kiểm tra cao áp trở kháng Pintek HVC-804 |
|
14,490,000.00 |
14,490,000.00 VND |
|
| 6 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125 |
|
13,599,900.00 |
13,599,900.00 VND |
|
| 7 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123 |
|
8,599,860.00 |
8,599,860.00 VND |
|
| 8 |
Máy hàn TIG WS-400(400A) |
|
15,498,000.00 |
15,498,000.00 VND |
|
| 9 |
Xe đẩy tay 2 bánh X370LR |
|
1,044,000.00 |
1,044,000.00 VND |
|
| 10 |
Mỏ cắt Plasma Hypertherm PMX1250 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 11 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587 |
|
14,799,960.00 |
14,799,960.00 VND |
|
| 12 |
Máy thổi hơi nóng Crown CT19007 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 13 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện(Mêgôm mét) Kyoritsu 3315 |
|
5,688,000.00 |
5,688,000.00 VND |
|
| 14 |
Mỏ cắt Plasma Hypertherm PMX 45 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 15 |
Mỏ cắt Plasma Hypertherm PMX105 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
212.967.540 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |