| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Máy cắt sắt Keyang NHC-14D( 355mm ) |
|
3,600,000.00 |
3,600,000.00 VND |
|
| 2 |
Thiết bị kiểm tra dòng dò Kyoritsu 5406A |
|
4,698,000.00 |
4,698,000.00 VND |
|
| 3 |
Máy căng đai thép khí nén Macroleague PT52 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 4 |
Ắc quy Tokyo N70(12V/70Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 5 |
Máy mài ES G745(115mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 6 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3001B |
|
3,679,920.00 |
3,679,920.00 VND |
|
| 7 |
Máy khử độc Nonan KD04 |
|
1,944,000.00 |
1,944,000.00 VND |
|
| 8 |
Máy cắt sàn Husqvarna FS309 |
|
46,800,000.00 |
46,800,000.00 VND |
|
| 9 |
Máy mài ES G805(155mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 10 |
Máy Hút ẩm Winix SDH-3401V |
|
4,599,900.00 |
4,599,900.00 VND |
|
| 11 |
Máy bơm nước tăng áp Wilo PB-201EA(200W) |
|
2,999,988.00 |
2,999,988.00 VND |
|
| 12 |
Que hàn inox Nikko NSB-308 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 13 |
Máy mài ES G307(180mm) |
|
2,196,000.00 |
2,196,000.00 VND |
|
| 14 |
Máy hàn Mig EasyMig 270( Đầu liền) |
|
11,500,020.00 |
11,500,020.00 VND |
|
| 15 |
Máy làm mát không khí Sumika D30( 40W) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 16 |
Máy khoan rút lõi bê tông Keyang KCD-10A(2.400W) |
|
21,999,960.00 |
21,999,960.00 VND |
|
| 17 |
Que hàn Hồ quang Cobalarc CR 70 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 18 |
Máy khử độc Lino EXP01 |
|
1,566,000.00 |
1,566,000.00 VND |
|
| 19 |
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4105AH |
|
3,744,000.00 |
3,744,000.00 VND |
|
| 20 |
Máy giặt thảm Tennant EX–CAN-57-LP-Canister Extractor |
|
51,999,840.00 |
51,999,840.00 VND |
|
| 21 |
Máy đóng đai thép Macroleague MR36 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 22 |
Máy đóng đai thép Macroleague MH32A |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 23 |
Xe nâng bàn Noblelift TF30/50-R ( 350Kg) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 24 |
Điều hòa nhiệt độ LG JH24D |
|
14,850,000.00 |
14,850,000.00 VND |
|
| 25 |
Máy khử độc Nonan KD06 |
|
2,484,000.00 |
2,484,000.00 VND |
|
| 26 |
Máy đánh bóng Hitachi SAT180 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 27 |
Máy khoan rút lõi bê tông Keyang KCD-6(2100W) |
|
14,220,000.00 |
14,220,000.00 VND |
|
| 28 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A |
|
3,849,984.00 |
3,849,984.00 VND |
|
| 29 |
Máy bơm tăng áp tự động Wilo PB-088EA |
|
1,789,920.00 |
1,789,920.00 VND |
|
| 30 |
Máy hút ẩm FujiE HM-630EB( 30 Lít) |
|
7,799,994.00 |
7,799,994.00 VND |
|
| 31 |
Máy cắt cỏ KEYANG KM-331NE( Động cơ 2 thì) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 32 |
Máy hàn Mig EasyMig 500( Đầu rời) |
|
25,999,920.00 |
25,999,920.00 VND |
|
| 33 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4017-20( Analog) |
|
3,510,000.00 |
3,510,000.00 VND |
|
| 34 |
Ắc quy GS N100( 12V/100Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 35 |
Máy khoan rút lõi bê tông Keyang KCD-14(2.700W) |
|
27,000,000.00 |
27,000,000.00 VND |
|
| 36 |
Máy bơm nước động cơ Honda WB20XT |
|
7,099,920.00 |
7,099,920.00 VND |
|
| 37 |
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4102A |
|
3,299,940.00 |
3,299,940.00 VND |
|
| 38 |
Xe nâng điện Komatsu |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 39 |
Xe nâng điện cũ Toyota |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 40 |
Que hàn thép YAWATA 71T-1 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 41 |
Máy khử độc Nonan KD05 |
|
2,039,400.00 |
2,039,400.00 VND |
|
| 42 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4056-20 |
|
3,402,000.00 |
3,402,000.00 VND |
|
| 43 |
Máy cắt sắt Keyang HC-16H( 405mm) |
|
13,500,000.00 |
13,500,000.00 VND |
|
| 44 |
Đồng hồ đo điện trở đất Fluke 1621 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 45 |
Máy cắt gạch bằng tay LONGDE D4( 2HP) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 46 |
Xe nâng di chuyển phuy OPK DL350 |
|
10,899,900.00 |
10,899,900.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
303.072.606 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |