| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Xe nâng điện tự động Meditek PS10/32 |
|
214,992,000.00 |
214,992,000.00 VND |
|
| 2 |
Máy hàn Que LINCOLN LINC 405-SA |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 3 |
Que hàn Kim tín KT-6013(3.2mm) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 4 |
Máy bơm hút dầu thải dùng điện HPMM HD-2380 |
|
9,594,000.00 |
9,594,000.00 VND |
|
| 5 |
Máy Massage Mắt Maxcare Max-508M |
|
3,546,000.00 |
3,546,000.00 VND |
|
| 6 |
Máy sấy khí Puma 15HA( 1/3HP) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 7 |
Máy khoan búa đá dùng khí nén KAISHAN Y26 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 8 |
Máy cưa đĩa Crown CT15025(CT4117) |
|
1,179,990.00 |
1,179,990.00 VND |
|
| 9 |
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4106 |
|
31,500,000.00 |
31,500,000.00 VND |
|
| 10 |
Máy hàn Que Legi LG-150VRD-D( Công Nghệ VRD) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 11 |
Máy khoan bàn Tiến đạt (Loại 1m2 - 1/2HP-2 Puly) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 12 |
Ắc quy Poweroad PR12-12( 12V/12Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 13 |
Máy khoan rút lõi bê tông Husqvarna DM280 |
|
47,016,000.00 |
47,016,000.00 VND |
|
| 14 |
Xe nâng tay thấp Meditek HPT25M(2500 kg - Càng rộng ) |
|
4,194,000.00 |
4,194,000.00 VND |
|
| 15 |
Máy hàn Mig EasyMig 270B( Đầu liền) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 16 |
Máy đếm tiền Kaixun KX-993H1 |
|
2,610,000.00 |
2,610,000.00 VND |
|
| 17 |
Tivi Plasma Panasonic 42PV8H |
|
14,220,000.00 |
14,220,000.00 VND |
|
| 18 |
Máy khoan rút lõi bê tông Husqvarna DM280 |
|
47,016,000.00 |
47,016,000.00 VND |
|
| 19 |
Máy vặn vít bằng khi nén Onpin OP-310 |
|
2,610,000.00 |
2,610,000.00 VND |
|
| 20 |
Máy cắt tôn Hitachi CE16SA |
|
7,956,000.00 |
7,956,000.00 VND |
|
| 21 |
Máy bơm nước Shinil DWP-752( 750W) |
|
1,749,960.00 |
1,749,960.00 VND |
|
| 22 |
Máy in HP LaserJet 1022n |
|
2,844,000.00 |
2,844,000.00 VND |
|
| 23 |
Bộ dụng cụ tay vặn 78 chi tiết |
|
1,850,040.00 |
1,850,040.00 VND |
|
| 24 |
Máy Hàn TIG AC/DC có xung WSME-315 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 25 |
Máy Photocopy Toshiba e-Studio 452 |
|
118,800,000.00 |
118,800,000.00 VND |
|
| 26 |
Máy hàn bulông Tân Thành |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 27 |
Máy khoan búa đá dùng khí nén KAISHAN YT27 |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 28 |
Máy đóng gáy xoắn Supu CB-2100A |
|
11,999,880.00 |
11,999,880.00 VND |
|
| 29 |
Máy bơm nước ly tâm THT 4DK40(4HP) |
|
3,499,992.00 |
3,499,992.00 VND |
|
| 30 |
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4105A |
|
3,528,000.00 |
3,528,000.00 VND |
|
| 31 |
Xe nâng tay siêu thấp Meditek LPT20(2000kg- Hạ thấp 61mm) |
|
6,499,980.00 |
6,499,980.00 VND |
|
| 32 |
Máy nén khí PEGASUS TM-OF550-2L( 1.5HP) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 33 |
Máy thủy bình Bosch GOL 32D |
|
5,256,000.00 |
5,256,000.00 VND |
|
| 34 |
Ổn áp Lioa DRI-10000IC(Ổn áp, Đổi điện DC-AC,Nạp Ác Quy) |
|
8,820,000.00 |
8,820,000.00 VND |
|
| 35 |
Tivi LCD LG 42LG30R |
|
19,278,000.00 |
19,278,000.00 VND |
|
| 36 |
Máy Photocopy Xerox DocuCentre 5010 DC |
|
122,400,000.00 |
122,400,000.00 VND |
|
| 37 |
Ampe kìm Kyoritsu 2056R |
|
3,348,000.00 |
3,348,000.00 VND |
|
| 38 |
Máy Photocopy Xerox DocuCentre 1055DC |
|
23,400,000.00 |
23,400,000.00 VND |
|
| 39 |
Máy khoan bàn Tiến đạt (Loại 1m2 - 1/2HP ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 40 |
Máy khoan Skil 6538 |
|
619,920.00 |
619,920.00 VND |
|
| 41 |
Máy đục bê tông Scheppach AB 1600( 1600W) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 42 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện(Mêgôm mét) Kyoritsu 3323A |
|
4,986,000.00 |
4,986,000.00 VND |
|
| 43 |
Máy cưa lọng chay Pin Bosch GST 10.8V-Li( 10.8V ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 44 |
Máy đánh sàn liên hợp Klenco Lava 542B |
|
104,999,940.00 |
104,999,940.00 VND |
|
| 45 |
Đồng hồ đo điện trở đất Fluke 1623 Kit |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 46 |
Máy khoan ES D1010L( 400W) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 47 |
Xe nâng điện tay thấp Bishamon PBT-2000(2000kg) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 48 |
Ắc quy Varta LFD 90(12V-90Ah) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 49 |
Máy khoan động lực Skil 6716( 710W - 100 bộ phụ kiện) |
|
1,134,000.00 |
1,134,000.00 VND |
|
| 50 |
Máy Photocopy Xerox DocuCentre III DC-2007PL |
|
45,720,000.00 |
45,720,000.00 VND |
|
| 51 |
Máy đo khoảng cách Laser Fluke 419D(80mm) |
|
6,480,000.00 |
6,480,000.00 VND |
|
| 52 |
Máy đếm tiền Kaixun KX-993CA1 |
|
2,124,000.00 |
2,124,000.00 VND |
|
| 53 |
Bộ cờ lê kết hợp KTC TMS208( 8 cỡ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| 54 |
Đồng hồ đo điện trở đất Hioki 3143 |
|
7,686,000.00 |
7,686,000.00 VND |
|
| 55 |
Bộ cờ lê kết hợp KTC TMS210( 10 cỡ) |
|
0.00 |
0.00 VND |
|
| Tổng tiền: |
893.457.702 VND | |
| Thông tin: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển! |
| Mua tiếp Đặt hàng |